Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
tập hợp


rassembler; rallier; grouper; réunir.
Tập hợp dân chúng
rassembler le peuple
Tập hợp quân
rallier ses troupes
Tập hợp sự kiện
réunir de faits
Tập hợp chứng cứ
réunir des preuves.
(ngôn ngữ học) collectif.
Danh từ tập hợp
nom collectif.
ensemble.
Tập hợp các nữ sinh của trường
ensemble des écolières d'une école
Lí thuyết tập hợp
(toán học) théorie des ensembles.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.